字義Nghĩa
tiếng nước chảy mạnhmáy dịch
huāHOA
- 1.(từ tượng thanh) bùm
- 2.loảng xoảng
- 3.âm thanh nước róc rách, bắn tung tóe hoặc chảy
huáHOA
- 1.ồn ào
- 2.tiếng ồn
- 3.(hình thức kết hợp) âm thanh dùng để gọi mèo
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 華 [huá] chỉ âm.
mồm; miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 譁然biến thể của 嘩然|哗然[hua2 ran2]
- 嘩變binh biến
- 嘩啦với tiếng loảng xoảng
- 嘩啦sụp đổ
- 嘩嘩âm thanh nước chảy róc rách
- 嘩然náo động
- 嘩笑cười ầm lên
- 嘩啦啦
- 嘩兒嘩兒
- 嘩啦一聲với một tiếng đổ vỡ
- 喧嘩tiếng ồn ào
- 唏哩嘩啦
- 嘩眾取寵chủ nghĩa giật gân
- 稀裡嘩啦tiếng mưa hoặc vật gì rơi xuống
- 唏哩嘩啦Xí lê hà la — biến thể của 稀里嘩啦|稀里哗啦[xi1 li5 hua1 la1]
- 唏里嘩啦Xí lê hà la — biến thể của 稀里嘩啦|稀里哗啦[xi1 li5 hua b1 la1]