學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiếng nước chảy mạnhmáy dịch

huāHOA

  1. 1.(từ tượng thanh) bùm
  2. 2.loảng xoảng
  3. 3.âm thanh nước róc rách, bắn tung tóe hoặc chảy

huáHOA

  1. 1.ồn ào
  2. 2.tiếng ồn
  3. 3.(hình thức kết hợp) âm thanh dùng để gọi mèo

huáHOA

  1. 1.biến thể của 嘩|哗[hua2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

哗 (形声。从口,华声。本义喧哗,声大而杂乱) 同本义 哗 人声嘈杂,喧闹 哗然而骇者。--唐·柳宗元《捕蛇者说》 有辄哗笑之。--唐·柳宗元《答韦中立论师道书》 无敢哗者。--《虞初新志·秋声诗自序》 如哗溃(喧闹中逃散);哗釦(大声欢呼);哗嚣(喧腾);哗乱(群起作乱) 浮夸 哗 形容很响的笑声的 哗变 哗(噖)huā像声词~啦啦。雨~ ~地下着。 哗(噖、譁)huá ⒈人声嘈杂,乱吵笑语喧~。会场大~。 ⒉ ⒊

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [huá] chỉ âm.

Hà; miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 哗 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict