學華語Kaori Dict

喧嘩

giản thể: 喧哗

xuānhuá

ㄒㄩㄢ ㄏㄨㄚˊ

HUYÊN HOA

HSK 7-9TOCFL 7V/Adj
  1. 1.tiếng ồn ào
  2. 2.ầm ĩ
  3. 3.gây náo động

例句Câu ví dụ

  • 1

    請安靜,在劇院中禁止喧嘩。

    qǐngān jìng, zài jùyuàn zhōng jìnzhǐ xuānhuá。

    Hãy im lặng, không được ồn ào trong rạp hát

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喧哗 nghĩa là gì? · Kaori Dict