學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
喧囂
喧囂
giản thể:
喧嚣
xuān
xiāo
[ㄒㄩㄢ ㄒㄧㄠ]
HUYÊN HIÊU
TOCFL 7
1.
la hét; làm ồn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
喧鬧
xuānnào
gây ồn
喧嘩
xuānhuá
tiếng ồn ào
囂張
xiāozhāng
lan tràn
叫囂
jiàoxiāo
la ó
喧
xuān
ầm ĩ
囂
xiāo
ầm ĩ
諠
xuān
biến thể của 喧[xuan1]
喧擾
xuānrǎo
quấy rầy bằng tiếng ồn
逐字解
Từng chữ trong từ
喧
huyên
sôi động, ồn ào
囂
hiêu, hiu
nói to
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
喧囂 nghĩa là gì? · Kaori Dict