字義Nghĩa
nói tomáy dịch
xiāoHIÊU
- 1.ầm ĩ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
囂xiāo1.见"嚣"。
字源Chiết tự
組詞Từ chứa chữ này
- 囂張lan tràn
- 囂張氣焰thái độ kiêu căng
- 囂張跋扈ngạo mạn và chuyên chế
- 喧囂la hét; làm ồn
- 叫囂la ó
- 塵囂tiếng ồn ào
- 甚囂塵上ầm ĩ ngút trời (thành ngữ); ầm ĩ kinh khủng
- 氣焰囂張xem 囿張氣焰|嚣张气焰[xiao1 zhang1 qi4 yan4]