學華語Kaori Dict

稀裡嘩啦

giản thể: 稀里哗啦

lihuā

ㄒㄧ ㄌㄧ˙ ㄏㄨㄚ ㄌㄚ

HY LÝ HOA LẠP

  1. 1.(tượng thanh) âm thanh xào xạc
  2. 2.tiếng mưa hoặc vật gì rơi xuống
  3. 3.lộn xộn
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.vỡ hoàn toàn
  2. 5.tan tành
  3. 6.nát vụn

Cách đọc khác:xīlihuālā稀里嘩啦 — (âm onomatpoec) tiếng ồn hỗn loạn hoặc động đậy (tiếng mưa rào, tiếng vỡ vụn, tiếng xào xạc, tiếng va đập, tiếng khóc etc)/bị vỡ vụn; bị đánh bại hoàn toàn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稀里哗啦 nghĩa là gì? · Kaori Dict