- 1.稀里嘩啦 — (âm onomatpoec) tiếng ồn hỗn loạn hoặc động đậy (tiếng mưa rào, tiếng vỡ vụn, tiếng xào xạc, tiếng va đập, tiếng khóc etc)/bị vỡ vụn; bị đánh bại hoàn toàn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.