學華語Kaori Dict

稀里嘩啦

giản thể: 稀里哗啦

lihuā

ㄒㄧ ㄌㄧ˙ ㄏㄨㄚ ㄌㄚ

HY LÝ HOA LẠP

  1. 1.稀里嘩啦 — (âm onomatpoec) tiếng ồn hỗn loạn hoặc động đậy (tiếng mưa rào, tiếng vỡ vụn, tiếng xào xạc, tiếng va đập, tiếng khóc etc)/bị vỡ vụn; bị đánh bại hoàn toàn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稀里嘩啦 nghĩa là gì? · Kaori Dict