學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嘩啦一聲
嘩啦一聲
giản thể:
哗啦一声
huā
lā
yī
shēng
[ㄏㄨㄚ ㄌㄚ ㄧ ㄕㄥ]
HOA LẠP NHẤT THANH
1.
với một tiếng đổ vỡ
2.
với một âm thanh vang rền
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
一
yī
một
一些
yīxiē
một số
一樣
yīyàng
giống
一起
yīqǐ
ở cùng một nơi
一定
yīdìng
chắc chắn
一直
yīzhí
thẳng (theo đường thẳng)
聲音
shēngyīn
giọng
一半
yībàn
một nửa
逐字解
Từng chữ trong từ
嘩
hoa
tiếng nước chảy mạnh
啦
lạp
từ cuối thể hiện khẳng định
一
nhất
nhất — một
聲
thanh
tiếng, âm thanh, tiếng ồn
記憶技巧
Mẹo nhớ
一
NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
嘩啦一聲 nghĩa là gì? · Kaori Dict