字義Nghĩa
dấu hiệumáy dịch
màiMÁC
- 1.dấu (từ mượn)
- 2.cũng đọc là [ma4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
唛 译音字 唛mài英语音译字。商标,进出口货物包装上的标记,表明各批货物的区别。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 麦 [mài] chỉ âm.
miệng