字義Nghĩa
dấu hiệumáy dịch
màiMÁC
- 1.dấu (từ mượn)
- 2.cũng đọc là [ma4]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 麥 [mài] chỉ âm.
mồm; miệng
dấu hiệumáy dịch
màiMÁC
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 麥 [mài] chỉ âm.
mồm; miệng