字義Nghĩa
nói chuyện, nói nhăng nhít, nói chuyện phiếmmáy dịch
láoLAO
- 1.nói huyên thuyên
làoLAO
- 1.tán gẫu
- 2.nói chuyện phiếm (tiếng địa phương)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
唠 (形声。从口,劳声。本义唠叨) 同本义 不休);这段时间她一直唠叨,讲一些鸡毛蒜皮的话 唠(噝)láo 唠(噝)lào〈方〉说话,闲谈随便~。我们来~一~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 劳 [láo] chỉ âm.
miệng