學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nói chuyện, nói nhăng nhít, nói chuyện phiếmmáy dịch

láoLAO

  1. 1.nói huyên thuyên

làoLAO

  1. 1.tán gẫu
  2. 2.nói chuyện phiếm (tiếng địa phương)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

唠 (形声。从口,劳声。本义唠叨) 同本义 不休);这段时间她一直唠叨,讲一些鸡毛蒜皮的话 唠(噝)láo 唠(噝)lào〈方〉说话,闲谈随便~。我们来~一~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [láo] chỉ âm.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 唠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict