學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kêu tít tít, kêu chích chíchmáy dịch

zhāoTRIÊU

  1. 1.dùng trong 啁哳[zhao1 zha1]
  2. 2.cách phát âm Đài Loan: [zhou1]

zhōuTRIÊU

  1. 1.tiếng chim hót líu lo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

啁哳,嘲哳 zhao 鵾鸡啁哳而悲鸣。--《楚辞·九辩》 也作嘲哳” 呕哑嘲哳难为听。--白居易《琵琶行》(并序) 啁 zhou 形容鸟叫等各种声音 啁啾 乳雀啁啾日气浓。--林逋《初夏》 丝管啁啾空翠来。--唐·杜甫《渼陂行》 啁zhāo 啁zhōu ⒈ 啁tiáo 1.戏谑;嘲笑。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 啁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict