學華語Kaori Dict

啁啾

zhōujiū

ㄓㄡ ㄐㄧㄡ

TRIÊU THU

  1. 1.(chim) hót líu lo
  2. 2.kêu ríu rít

例句Câu ví dụ

  • 1

    老鳥啁啾,小鳥吱吱叫。

    lǎoniǎo zhōujiū, xiǎoniǎo zhī zhī jiào。

    Chim già kêu chi chít, chim con kêu khe khẽ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

啁啾 nghĩa là gì? · Kaori Dict