學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiếng khóc của trẻmáy dịch

jiūTHU

  1. 1.(từ tượng thanh) tiếng trẻ con khóc
  2. 2.chíp
  3. 3.chu môi (Đài Loan)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

啾 小儿声 啾,小儿声也。--《说文》 众声杂沓 又如啾疾(指鸟儿失偶时的鸣叫;小病);啾喧(犹喧嚣);啾号(杂乱地鸣叫);啾嘈(喧杂细碎的声音);啾哗(喧闹) 象声词。形容细碎的声音 歌吟声 夫啾发投曲,感耳之声。--《文选·班固·答宾戏》 啾唧 鸟语啾唧 啾啾 燕山 啾jiū

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [qiū] chỉ âm.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 啾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict