學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cắn, cào, cắn vàomáy dịch

kěnKHẲNG

  1. 1.gặm
  2. 2.nhấm
  3. 3.cắn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

啃 (形声。从口,肯声。本义用牙齿剥食坚硬的东西) 同本义 比喻刻苦钻研 同坑”。坑,害 我的大太爷?那真啃死小人了!--《官场现形记》 啃〈象〉 咳嗽声 这不是小事,的确该三思而后行。…啃,啃…依我愚见,…啃,啃…暂时压一下,莫忙交到会上。--李劼人《大波》 龈” 啃、龈kěn使力一点一点地咬硬东西~骨头。老鼠把衣柜~坏了。现多写作"啃"。"龈"另见yín。 啃kēng 1.同"吭"。参见"啃气"﹑"啃声"。 2.象声词。咳嗽声。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [kěn] chỉ âm.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 啃 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict