啃老族
kěnlǎozú
[ㄎㄣˇ ㄌㄠˇ ㄗㄨˊ]
KHẲNG LÃO TỘC
- 1.(khẩu ngữ) người trưởng thành vẫn sống cùng và phụ thuộc vào cha mẹ

例句Câu ví dụ
- 1
她是啃老族。
tā shì kěnlǎozú。
Cô ấy vẫn còn phụ thuộc vào cha mẹ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.