學華語Kaori Dict

啃老族

kěnlǎo

ㄎㄣˇ ㄌㄠˇ ㄗㄨˊ

KHẲNG LÃO TỘC

  1. 1.(khẩu ngữ) người trưởng thành vẫn sống cùng và phụ thuộc vào cha mẹ

例句Câu ví dụ

  • 1

    她是啃老族。

    tā shì kěnlǎozú。

    Cô ấy vẫn còn phụ thuộc vào cha mẹ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

啃老族 nghĩa là gì? · Kaori Dict