學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ăn, cho ănmáy dịch

dànĐẠM

  1. 1.ăn
  2. 2.nếm
  3. 3.dụ dỗ (bằng mồi)

dànĐẠM

  1. 1.biến thể của 啖[dan4]

dànĐẠM

  1. 1.biến thể của 啖[dan4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

啖 (形声。从口,炎声。本义吃,咬着吃硬的或囫囵吞整的食物) 同本义 啖,噍啖也。--《说文》 啖,食也。--《广雅》 啖啖常欲人之有。--《荀子·王霸》。注并吞之貌。” 啖函启化。--《太玄·玄莹》。注含也。” 樊哙覆其盾于地,加彘肩上,拔剑切而啖之。--《史记·项羽本纪》 日啖荔枝三百颗,不辞长作岭南人。--宋·苏轼《食荔枝二首》 茹啖其草木之荑实。--明·刘基《苦斋记》 又如啖蔗(吃甘蔗,愈吃愈甜。比喻渐入佳境);啖啖(贪吃的样子);啖指咬舌(恐惧不敢多言的样子) 给吃 吉妇取枣以啖吉。 啖 dàn ①〈古〉吃或给别人吃。 ②拿利益引诱人~以私利。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [yán] chỉ âm.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 啖 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict