學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
大啖一番
大啖一番
dà
dàn
yī
fān
[ㄉㄚˋ ㄉㄢˋ ㄧ ㄈㄢ]
ĐẠI ĐẠM NHẤT PHIÊN
1.
ăn một bữa thịnh soạn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
一
yī
một
大
dà
to; lớn; vĩ đại
一些
yīxiē
một số
一樣
yīyàng
giống
大家
dàjiā
mọi người
一起
yīqǐ
ở cùng một nơi
一定
yīdìng
chắc chắn
一直
yīzhí
thẳng (theo đường thẳng)
逐字解
Từng chữ trong từ
大
đại
đại — lớn, to, rộng, lớn lao, cao
啖
đạm
ăn, cho ăn
一
nhất
nhất — một
番
phiên, phan, phen, phiện
lần lượt
記憶技巧
Mẹo nhớ
一
NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
大
ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
大啖一番 nghĩa là gì? · Kaori Dict