學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhấp nhổ, nuốtmáy dịch

chuòXUYẾT

  1. 1.(văn học) uống
  2. 2.nhấp nháp
  3. 3.nức nở
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

啜喇 chuo 啜 (形声。本义尝、喝) 同本义 啜,尝也。--《说文》 君子啜其羹。--《荀子·非相》 君子啜菽饮水,非愚也。--《荀子·天论》 搏之不解,一啜而散。--枚乘《七发》 饮于土塯,啜于土形。--《墨子·节用中》 子饭一盂,子啜一觞。--唐·韩愈《送穷文》 众人皆醉,何不餵其糟而啜其醨?--《史记·屈原贾生列传》 又如啜茗(品茶);啜饮(饮;喝);啜哺(饮食;吃喝);啜息(饮食休息);啜食(犹言吃喝);啜汁(喝汤。比喻乘机邀功或沾光吃闲饭);啜人贼(犹害人精。啜人,谓吸人精血);啜吒(形 容 啜 chuài姓。又见chuò。 啜 chuò ①喝;饮~茗(喝茶)。 ②抽噎~泣。又见chuài。 【啜泣】抽噎;抽抽搭搭地哭。 啜chuài ⒈姓。 啜chuò ⒈尝,吃,喝~酒。~饮。~粥。 ⒉哭泣时抽咽的样子~泣。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 啜 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict