例句Câu ví dụ
- 1
湯姆在啜泣。
Tāngmǔ zài chuòqì。
Tom đang khóc
- 2
我聽到湯姆在低聲啜泣。
wǒ tīngdào Tāngmǔ zài dīshēng chuòqì。
Tôi nghe thấy Tom đang khóc thầm.
- 3
女孩在教室的角落啜泣。
nǚhái zàijiào shì de jiǎoluò chuòqì。
Cô gái đang khóc trong góc phòng học
湯姆在啜泣。
Tāngmǔ zài chuòqì。
Tom đang khóc
我聽到湯姆在低聲啜泣。
wǒ tīngdào Tāngmǔ zài dīshēng chuòqì。
Tôi nghe thấy Tom đang khóc thầm.
女孩在教室的角落啜泣。
nǚhái zàijiào shì de jiǎoluò chuòqì。
Cô gái đang khóc trong góc phòng học