學華語Kaori Dict

啜泣

chuò

ㄔㄨㄛˋ ㄑㄧˋ

XUYẾT KHẤP

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆在啜泣。

    Tāngmǔ zài chuòqì。

    Tom đang khóc

  • 2

    我聽到湯姆在低聲啜泣。

    wǒ tīngdào Tāngmǔ zài dīshēng chuòqì。

    Tôi nghe thấy Tom đang khóc thầm.

  • 3

    女孩在教室的角落啜泣。

    nǚhái zàijiào shì de jiǎoluò chuòqì。

    Cô gái đang khóc trong góc phòng học

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

啜泣 nghĩa là gì? · Kaori Dict