同字詞Từ cùng gốc chữ
- 哭泣khóc lóc
- 悲哀đau buồn
- 哀求cầu xin
- 喜怒哀樂bốn loại cảm xúc của con người, cụ thể là: hạnh phúc 歡喜|欢喜[huan1 xi3], tức giận 憤怒|愤怒[fen4 nu4], buồn bã 悲哀[bei1 ai1] và vui vẻ 快樂|快乐[kuai4 le4]
- 可歌可泣nghĩa đen: có thể hát hoặc có thể khóc (thành ngữ); nghĩa bóng: cảm động sâu sắc
- 哀傷đau buồn; đau khổ; mất mát
- 哀悼đau buồn trước sự qua đời của ai đó
- 啜泣nức nở
