學華語Kaori Dict

可歌可泣

ㄎㄜˇ ㄍㄜ ㄎㄜˇ ㄑㄧˋ

KHẢ CA KHẢ KHẤP

HSK 7-9
  1. 1.nghĩa đen: có thể hát hoặc có thể khóc (thành ngữ); nghĩa bóng: cảm động sâu sắc
  2. 2.vui và buồn
  3. 3.truyền cảm hứng và bi thảm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
  • CA (歌) – hát: Anh cả (哥) há miệng lấy hơi (欠) — cất giọng hát vang, bài CA, CA sĩ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可歌可泣 nghĩa là gì? · Kaori Dict