學華語Kaori Dict

ㄑㄧˋ

KHẤP

例句Câu ví dụ

  • 1

    當她聽說她的兒子在飛機墜毀中活了下來時, 她喜極而泣。

    dāng tā tīngshuō tā de érzi zài fēijī zhuìhuǐ zhōng huó le xiàlai shí , tā xǐjíérqì。

    Khi bà nghe tin con trai bà sống sót sau tai nạn máy bay, bà đã khóc vì mừng quá.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泣 nghĩa là gì? · Kaori Dict