學華語Kaori Dict

抽泣

chōu

ㄔㄡ ㄑㄧˋ

TRỪU KHẤP

例句Câu ví dụ

  • 1

    他正在抽泣。

    tā zhèngzài chōuqì。

    Hắn đang khóc nức nở

  • 2

    她正在抽泣。

    tā zhèngzài chōuqì。

    Cô ấy đang khóc nức nở

  • 3

    我能聽到她在臥室裡抽泣。

    wǒ néng tīngdào tā zài wòshì lǐ chōuqì。

    Tôi có thể nghe thấy cô ấy khóc trong phòng ngủ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抽泣 nghĩa là gì? · Kaori Dict