例句Câu ví dụ
- 1
他正在抽泣。
tā zhèngzài chōuqì。
Hắn đang khóc nức nở
- 2
她正在抽泣。
tā zhèngzài chōuqì。
Cô ấy đang khóc nức nở
- 3
我能聽到她在臥室裡抽泣。
wǒ néng tīngdào tā zài wòshì lǐ chōuqì。
Tôi có thể nghe thấy cô ấy khóc trong phòng ngủ
他正在抽泣。
tā zhèngzài chōuqì。
Hắn đang khóc nức nở
她正在抽泣。
tā zhèngzài chōuqì。
Cô ấy đang khóc nức nở
我能聽到她在臥室裡抽泣。
wǒ néng tīngdào tā zài wòshì lǐ chōuqì。
Tôi có thể nghe thấy cô ấy khóc trong phòng ngủ