學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
臭棋
臭棋
chòu
qí
[ㄔㄡˋ ㄑㄧˊ]
XÚ KỲ
1.
nước cờ sai lầm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
臭
chòu
mùi hôi
下棋
xiàqí
chơi cờ
棋
qí
cờ
棋子
qízǐ
quân cờ
臭氣
chòuqì
mùi hôi thối
棊
qí
biến thể của 棋[qi2]
碁
qí
biến thể của 棋[qi2]
臭
xiù
khứu giác
逐字解
Từng chữ trong từ
臭
xú, khứu
mùi, mùi hôi, phát ra mùi khó chịu
棋
kỳ, cời
cờ vua
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
臭氣
chòuqì
mùi hôi thối
抽氣
chōuqì
rút không khí ra
抽泣
chōuqì
khóc nức nở
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
臭棋 nghĩa là gì? · Kaori Dict