字義Nghĩa
âm đọcmáy dịch
luōLA
- 1.dùng trong 囉嗦|啰嗦[luo1 suo5]
luoLA
- 1.(trợ từ cảm thán cuối câu)
luóLA
- 1.lô — dùng trong 囉唣|啰唣[luo2 zao4]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 啰嗦dài dòng; lắm lời
- 啰唆biến thể của 囉嗦|啰嗦[luo1 suo5]
- 啰唣gây náo loạn; gây rối; quấy rầy
- 啰苏xem 囉嗦|啰嗦[luo1 suo5]
- 啰里啰嗦dài dòng
- 哈啰xin chào (từ mượn)
- 喽啰tên cướp
- 哆啰美远Torobiawan, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan
- 哈啰出行Hellobike, nền tảng dịch vụ giao thông
- 哩哩啰啰nói dài dòng hoặc không rõ ràng
- 哆啰美远族Torobiawan, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan