學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gầm, hét, kêu tomáy dịch

xiàoKHIẾU

  1. 1.(người) huýt sáo
  2. 2.(chim và động vật) rít; hú; gầm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

啸 (形声。从口,肃声。本义撮口作声,打口哨) 同本义 啸,吹声也。--《说文》 其噕也歌。--《诗·召南·江有汜》 不噕不指。--《礼记·内则》 激于舌端而清谓之啸。--《封氏闻见记》 登东皋以舒啸。--晋·陶渊明《归去来兮辞》 俯仰啸歌。--明·归有光《项脊轩志》 若啸呼状。--明·魏学洢《核舟记》 倚修木而啸。--明·刘基《诚意伯刘文成公文集》 又如啸傲林泉(在幽静的山林泉水环抱中隐居);啸吟(长啸哀叹);啸指(以指夹唇吹之作声) 呼召,号召 噕者,谓若有所召命,若齐庄抚楹而歌耳。--《 啸(? ⒈打口哨,撮口发音仰天长~。 ⒉动物长声吼叫虎~猿啼。 ⒊自然界产生的或子弹、飞机等飞过时所发出的声音海~。子弹~ ~擦耳掠过。飞机尖~着飞过屋顶。 啸chì 1.大声呼喝。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 啸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict