例句Câu ví dụ
- 1
海嘯的警報解除了。
hǎixiào de jǐngbào jiěchú le。
Cảnh báo sóng thần đã được hủy bỏ
- 2
海嘯來了,密切注意啊。
hǎixiào lái le, mìqièzhùyì a。
Lũ sóng thần đang đến, xin chú ý
- 3
由於特大海嘯的災害,核能融爐遭受損害,造成了原子能發電站爆炸。
yóuyú tèdà hǎixiào de zāihài, hénéng rónglú zāoshòu sǔnhài, zàochéng le yuánzǐnéngfādiànzhàn bàozhà。
Do thảm họa của cơn sóng thần khổng lồ, lò phản ứng hạt nhân bị hư hại, dẫn đến vụ nổ nhà máy điện hạt nhân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
