字義Nghĩa
khản — câm điếcmáy dịch
yīnÂM
- 1.câm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
喑 (形声。从口,音声。本义小儿哭泣不止) 同本义 喑,宋齐谓儿泣不止曰喑。--《说文》 恚怒声。相当于嗯” 徐郎见言,大怒喑,我教你去捉太公,主将倒来取救兵!”--《武王伐纣平话》 又如喑哑叱咤(发怒喝叫声);喑呜叱(呵叱怒喝) 缄默不语 九州生气恃风雷,万马齐喑究可哀。--清·龚自珍《己亥杂诗》 又如喑气(不吭声;不说话);喑畏(畏惧不敢出言) 因悲伤过度而哽咽,哭不出声来 喑 嗓子哑,不能出声;失音 遂称风 喑yīn ⒈哑,不能说话~不能言。 ⒉默不作声万马齐~。 ⒊ 喑yìn 1.声音相应和。 2.感叹词。 3.见"喑恶"。 喑yǐn 1.见"喑醷"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 音 [yīn] chỉ âm.
Mồm