學華語Kaori Dict

萬馬齊喑

giản thể: 万马齐喑

wànyīn

ㄨㄢˋ ㄇㄚˇ ㄑㄧˊ ㄧㄣ

MẶC MÃ TỀ ÂM

  1. 1.hàng nghìn con ngựa đều câm lặng (thành ngữ); không ai dám lên tiếng
  2. 2.bầu không khí đàn áp chính trị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

萬馬齊喑 nghĩa là gì? · Kaori Dict