學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dùng trong các biểu hiện ẩn dụ âm thanhmáy dịch

lóuLÂU

  1. 1.thuộc hạ trong băng cướp

louLÂU

  1. 1.(trợ từ ngữ khí tương đương với 了[le5])
  2. 2.(trợ từ thu hút sự chú ý, hoặc cảnh báo nhẹ về một tình huống)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

喽 喽罗 喽罗儿读书,何异摧枯朽。--卢仝《寄男抱孙诗》 如今山上添了一伙强人,扎下一个山寨,聚集着五、七百小喽罗,有百十匹好马。--《水浒传》 倒爷一个眼色,喽罗们就上来了 喽 --用法同啦” 用在句末,表示事情已经完成或出现新情况。如班长回来喽! 用在句末,表示疑问语气。如你怎么知道喽? 用在句末,表示肯定和劝止语气。如我 喽(嘾)lou助词,相当于"啦"好~! 喽(嘾)lóu

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [lóu] chỉ âm.

Mồm

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 喽 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict