學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嗎嘍
嗎嘍
giản thể:
吗喽
ma
lou
[ㄇㄚ˙ ㄌㄡ˙]
MA LÂU
1.
khỉ (thường dùng một cách hài hước hoặc tự chế nhạo bởi những người lao động quá sức)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嗎
ma
(trợ từ nghi vấn cho câu hỏi "có-không")
幹嗎
gànmá
xem 幹嘛|干嘛[gan4 ma2]
嗎
má
(thông tục) gì?
嗎
mǎ
dùng trong 嗎啡|吗啡[ma3 fei1]
嘍
lóu
thuộc hạ trong băng cướp
嘍
lou
(trợ từ ngữ khí tương đương với 了[le5])
哈嘍
hālóu
xin chào (từ mượn)
嗎哪
mǎnǎ
mana (thức ăn của người Israel)
逐字解
Từng chữ trong từ
嗎
ma, mửa
từ cuối câu hỏi
嘍
lâu, làu
dùng trong các biểu hiện ẩn dụ âm thanh
記憶技巧
Mẹo nhớ
嗎
MẠ (嗎) – à, hả?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi nhanh như ngựa phi (馬 mã): 'Thật hả? Đúng MÀ?'
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
吗喽 nghĩa là gì? · Kaori Dict