字義Nghĩa
dùng trong các biểu hiện ẩn dụ âm thanhmáy dịch
lóuLÂU
- 1.thuộc hạ trong băng cướp
louLÂU
- 1.(trợ từ ngữ khí tương đương với 了[le5])
- 2.(trợ từ thu hút sự chú ý, hoặc cảnh báo nhẹ về một tình huống)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 婁 [lóu] chỉ âm.
嘒 — miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 嘍囉tên cướp
- 嘍子biến thể của 婁子|娄子[lou2 zi5]
- 嘍羅biến thể của 嘍囉|喽啰[lou2 luo5]
- 嘍嘍xem 嘍囉|喽啰[lou2 luo5]
- 哈嘍xin chào (từ mượn)
- 嗎嘍khỉ (thường dùng một cách hài hước hoặc tự chế nhạo bởi những người lao động quá sức)
- 出嘍子biến thể của 出婁子|出娄子[chu1 lou2 zi5]
- 惹嘍子biến thể của 惹婁子|惹娄子[re3 lou2 zi5]
- 捅嘍子biến thể của 捅婁子|捅娄子[tong3 lou2 zi5]