學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vuamáy dịch

KHỐC

  1. 1.một trong năm vị hoàng đế huyền thoại, còn gọi là 高辛氏[Gao1 xin1 shi4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

喾 传说中的古代帝王名,即五帝之一的高辛氏 帝喾高辛者,黄帝之曾孙也。--《史记·五帝本纪》 喾(嚳)kù传说中的古帝王名。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 喾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict