字義Nghĩa
ngạt thở do khóimáy dịch
qiāngSẶC
- 1.bị nghẹn (do nuốt sai cách)
qiàngSẶC
- 1.kích mũi
- 2.nghẹn (do khói, mùi v.v.)
- 3.hăng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
嗑 — miệng