學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tức giận, mắng, tráchmáy dịch

chēnSÂN

  1. 1.tức giận với
  2. 2.không hài lòng và khó chịu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嗔 (形声。从口,真声。本义发怒;生气) 同本义。也作謓” 謓,恚也。--《说文》 字亦作嗔。又如嗔怒(生气;发怒);嗔怪(生气怪罪) 责怪;埋怨 用同謓”。睁大眼睛 嗔怪 孩子不懂事,你就别总嗔怪他了 嗔 chēn ①发怒;生气。 ②对人不满;生气;怪罪~怪。 【嗔怪】对别人的言行表示不满。 嗔(也写作"瞋")chēn生气,对人不满,嫌~怒。~怪。莫~着他。 嗔tián 1.盛貌。参见"嗔嗔"﹑"嗔咽"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [zhēn] chỉ âm.

姶 — miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嗔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict