嗔目
chēnmù
[ㄔㄣ ㄇㄨˋ]
SÂN MỤC
- 1.trừng mắt
- 2.ánh nhìn giận dữ
- 3.mở to mắt
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.nhìn chằm chằm tức giận
- 5.nhìn trừng trừng
- 6.trợn mắt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.