學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

từ than thởmáy dịch

ǎiẢI

  1. 1.
  2. 2.(thán từ không tán thành)

àiÁI

  1. 1.(thán từ tiếc nuối)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嗳 同哎” 表示应答与呼唤 表示应答 王二桂兰!”王妻∶嗳!”--张庚编《秧歌剧选》 表示提醒或呼唤。如嗳!小心别摔着了;嗳!快来呀 表示不满或惊讶 嗳!别哄我罢!--《老残游记》 嗳(噯)āi叹词。 ①〈表〉不满或提醒~,你怎么又忘了!~,该走了! ②〈表〉惊讶,痛苦~呀!~哟! 嗳(噯)ǎi叹词。〈表〉否定,不同意~,不去。~,这件事不能那么办。 嗳(噯)ài叹词。〈表〉懊恼、悔恨~,早晓得是这样,我才不干。同"哎"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [ài] chỉ âm.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嗳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict