字義Nghĩa
tiếng thán, kêu thanmáy dịch
ǎiẢI
- 1.ợ
- 2.(thán từ không tán thành)
àiÁI
- 1.(thán từ tiếc nuối)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 愛 [ài] chỉ âm.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 噯氣ợ
- 噯腐ợ hơi thối rữa (thuật ngữ y học)
- 噯酸ợ chua (thuật ngữ y học)
- 噯氣吞酸ợ hơi và nuốt axit (thuật ngữ y học)
- 噯氣嘔逆ợ hơi và nôn nghịch dòng (thuật ngữ y học)
- 噯氣腐臭ợ hơi thối rữa (thuật ngữ y học)
- 噯氣酸腐ợ hơi khí chua thối rữa (thuật ngữ y học)
- 噯腐吞酸ợ chua thối với trào ngược axit dạ dày (thuật ngữ y học)