字義Nghĩa
nônmáy dịch
ǒuẨU
- 1.nôn mửa
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
呕 — miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 嘔吐nôn mửa
- 嘔氣biến thể của 慪氣|怄气[ou4 qi4]
- 嘔出物chất nôn
- 嘔吐物chất nôn
- 嘔心瀝血nghĩa đen: ói cả tim, chảy máu (thành ngữ)
- 作嘔cảm thấy buồn nôn
- 乾嘔nôn khan
- 噯氣嘔逆ợ hơi và nôn nghịch dòng (thuật ngữ y học)