學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nônmáy dịch

ǒuẨU

  1. 1.nôn mửa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

呕 (形声。从口,区声。本义东西在胃喉中上涌,从口中出来) 同本义 欧,吐也。--《说文》。字亦作呕。 吾伏噄呕血。--《左传·哀公二年》 其音如呕。--《山海经·东山经》 有女子方跪,据树而呕丝北海外也。--《博物志·异人》 老夫情怀恶,呕泄卧数日。--唐·杜甫《北征》 又如呕逆(恶心想吐);呕泄(吐泻);呕家(平素患有恶心、呕吐的病人) 古通讴”。唱歌 其妻亦负戴相随,数止买臣毋歌呕道中。--《汉书·朱买臣传》 如呕吟(歌吟);呕唱(唱歌) 逗弄;故意惹人生怒 呕(噄)ǒu吐~吐。~血。 呕ōu 1.象声词。参见"呕轧"﹑"呕哑"。 2.通"讴"。歌唱。 3.叹词。表示招呼﹑应答﹑提醒等。 4.语气助词。 呕òu 1.使人生气。 2.多用于故意逗引人生气。 3.呕气,生闷气。 呕xū 1.和悦貌。参见"呕呕"﹑"呕喻"。 2.通"煦"。抚育。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 呕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict