學華語Kaori Dict

嘔吐

giản thể: 呕吐

ǒu

ㄡˇ ㄊㄨˋ

ẨU THỔ

HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    我抱怨嘔吐。

    wǒ bàoyuàn ǒutù。

    Tôi than phiền về việc nôn mửa

  • 2

    我只能描述這可怕的味道像嘔吐混合著爛肉

    wǒ zhǐnéng miáoshù zhè kěpà de wèidao xiàng ǒutù hùnhé zhe làn ròu

    Tôi chỉ có thể mô tả mùi hôi kinh khủng này giống như chất nôn trào trộn với thịt thối

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呕吐 nghĩa là gì? · Kaori Dict