例句Câu ví dụ
- 1
我抱怨嘔吐。
wǒ bàoyuàn ǒutù。
Tôi than phiền về việc nôn mửa
- 2
我只能描述這可怕的味道像嘔吐混合著爛肉
wǒ zhǐnéng miáoshù zhè kěpà de wèidao xiàng ǒutù hùnhé zhe làn ròu
Tôi chỉ có thể mô tả mùi hôi kinh khủng này giống như chất nôn trào trộn với thịt thối
我抱怨嘔吐。
wǒ bàoyuàn ǒutù。
Tôi than phiền về việc nôn mửa
我只能描述這可怕的味道像嘔吐混合著爛肉
wǒ zhǐnéng miáoshù zhè kěpà de wèidao xiàng ǒutù hùnhé zhe làn ròu
Tôi chỉ có thể mô tả mùi hôi kinh khủng này giống như chất nôn trào trộn với thịt thối