- 1.cảm thấy buồn nôn
- 2.cảm thấy khó chịu
- 3.cảm thấy ghê tởm

例句Câu ví dụ
- 1
這臭味真是令人作嘔。
zhè chòuwèi zhēnshi lìngrén zuòǒu。
Mùi hôi đó thật sự khiến người ta buồn nôn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.