學華語Kaori Dict

作嘔

giản thể: 作呕

zuòǒu

ㄗㄨㄛˋ ㄡˇ

TÁC ẨU

TOCFL 7
  1. 1.cảm thấy buồn nôn
  2. 2.cảm thấy khó chịu
  3. 3.cảm thấy ghê tởm

例句Câu ví dụ

  • 1

    這臭味真是令人作嘔。

    zhè chòuwèi zhēnshi lìngrén zuòǒu。

    Mùi hôi đó thật sự khiến người ta buồn nôn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

作呕 nghĩa là gì? · Kaori Dict