學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngạt thởmáy dịch

  1. 1.bị nghẹn (vì)
  2. 2.nghẹn lời
  3. 3.ngạt thở
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

噎〈副〉sha 亦作傻”。极,非常 老汉庄中田土甚广,客户噎少。--《刘知远诸宫调》 噎 〈连〉 亦作煞”。虽然 这书房里往日噎曾来,不曾见这般物事。--金·董解元《西厢记诸宫调》 噎 ye (形声。从口,壹声。本义食物堵住喉咙) 同本义 噎,饭窒也。--《说文》 塞喉曰噎。--《通俗文》 行迈靡靡,中心如噎。--《诗·王风·黍离》 又如噎塞(消化系统通道受阻);噎呕(喉塞作呕) 阻塞,蔽塞 使某人放弃做某事 噎yē食物阻塞喉咙因~废食(〈喻〉偶然或稍受挫折,就索性不干)。 噎yì 1.喉痛。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 噎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict