學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

số mộtmáy dịch

NHẤT

  1. 1.một (chữ số chống gian lận của ngân hàng)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

壹 (形声。小篆字形。从壶,吉声。一”的大写。本义专一) 同本义 壹,专一也。--《说文》 君子壹教,凝子壹学,亟成。--《荀子·大略》 与人之壹也。--《左传·文公三年》。注壹,无贰心。” 若琴瑟之专壹,谁能听之?--《左传·昭二十年》 又如壹心(同心;专心);壹德(谓一心一意);壹意(专心致志);壹定(一贯不变,固定不变) 统一;一致 圣人之为国也,壹赏,壹刑,壹教。--《商君书·赏刑》 又如壹同(统一);壹统(一统);壹意(统一意志);壹体(一致,如同一个整体);壹气(元气,统一不杂之气) 壹(弌)yī"一"的大写。 壹yīn 1.见"壹郁"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 壹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict