學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
抽抽噎噎
抽抽噎噎
chōu
chou
yē
yē
[ㄔㄡ ㄔㄡ˙ ㄧㄝ ㄧㄝ]
TRỪU TRỪU Ế Ế
1.
thổn thức và sụt sịt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
抽
chōu
rút ra
抽煙
chōuyān
hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)
抽獎
chōujiǎng
rút thăm trúng thưởng
抽屜
chōuti
ngăn kéo
抽象
chōuxiàng
trừu tượng
抽籤
chōuqiān
xem bói bằng que
抽菸
chōuyān
biến thể của 抽煙|抽烟[chou1 yan1]
抽空
chōukòng
dành thời gian để làm gì đó
逐字解
Từng chữ trong từ
抽
trừu
lấy ra
抽
trừu
lấy ra
噎
ế
ngạt thở
噎
ế
ngạt thở
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
抽抽噎噎 nghĩa là gì? · Kaori Dict