字義Nghĩa
nuốt, nuốt vàomáy dịch
KuàiKHOÁI
- 1.họ [Kuai4]
kuàiKHOÁI
- 1.cổ họng
- 2.nuốt
wèiHỒI
- 1.(thán từ) này
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
nghẹ — miệng