字義Nghĩa
tiếngmáy dịch
pī
- 1.mông trẻ em (đặc biệt trong tiếng Quảng Đông)
- 2.(từ tượng thanh) rắc, tát, vỗ, lạch cạch, v.v.
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
噼pī ⒈用刀、斧等工具破开~竹。~柴。~山开路。 ⒉冲着,正对着~头大雨。~面而来。 ⒊雷电击毁雷~致残。 ⒋ ⒌
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 辟 [pì] chỉ âm.
phi — miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 噼啪xem 劈啪[pi1 pa1]
- 噼裡啪啦lộp độp
- 噼里啪啦Xích lê pha la — (âm thanh) tiếng nổ pháo hoa; tiếng mưa rơi rào rào; tiếng vỗ tay rộn ràng