- 1.(từ tượng thanh) lách tách và lộp bộp
- 2.lộp độp
Cách đọc khác:pīlipālā — Xích lê pha la — (âm thanh) tiếng nổ pháo hoa; tiếng mưa rơi rào rào; tiếng vỗ tay rộn ràng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 裡LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.