- 1.biến thể của 噼裡啪啦|噼里啪啦[pi1 li5 pa1 la1]
Cách đọc khác:pīlipālā — Biến thể của 噼里啪啦 [pi1 li5 pa1 la1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 裡LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.